Nghĩa tiếng Việt
- mắc-madanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- magmadanh từ
Cách dùng
"Mắc-ma" (đá nóng chảy dưới lòng đất): 「マグマが噴き出す」 — mắc-ma phun trào. Khi phun lên mặt đất gọi 溶岩 (dung nham).
Ví dụ
-
火山の地下にはマグマがたまっている。
Dưới núi lửa có mắc-ma tích tụ.
-
マグマが地表に出ると溶岩になる。
Mắc-ma khi ra khỏi mặt đất sẽ thành dung nham.
-
マグマの中から生まれたモンスター。ものすごい熱で近づくものは溶ける。
A monster born in magma. It dissolves anything nearby with its scorching heat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép