TanroDictionary Sổ từ

マグマ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mắc-madanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. magmadanh từ

Cách dùng

"Mắc-ma" (đá nóng chảy dưới lòng đất): 「マグマが噴き出す」 — mắc-ma phun trào. Khi phun lên mặt đất gọi 溶岩 (dung nham).

Ví dụ

  1. 火山の地下にはマグマがたまっている。

    Dưới núi lửa có mắc-ma tích tụ.

  2. マグマが地表に出ると溶岩になる。

    Mắc-ma khi ra khỏi mặt đất sẽ thành dung nham.

  3. マグマの中から生まれたモンスター。ものすごい熱で近づくものは溶ける。

    A monster born in magma. It dissolves anything nearby with its scorching heat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép