TanroDictionary Sổ từ

マリン

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuộc biểnđịnh từ
  2. thủy quân lục chiến (Mỹ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. marineđịnh từ
  2. (US) Marine Corps; the Marines; Marinedanh từ

Cách dùng

"Thuộc biển": tiền tố 「マリンスポーツ」 — thể thao dưới nước; 「マリンルック」 — phong cách thủy thủ (sọc xanh trắng).

Ví dụ

  1. 沖縄でマリンスポーツを楽しんだ。

    Tôi tận hưởng thể thao biển ở Okinawa.

  2. 夏はマリンルックが人気だ。

    Mùa hè phong cách thủy thủ được ưa chuộng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép