Nghĩa tiếng Việt
- thuộc biểnđịnh từ
- thủy quân lục chiến (Mỹ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- marineđịnh từ
- (US) Marine Corps; the Marines; Marinedanh từ
Cách dùng
"Thuộc biển": tiền tố 「マリンスポーツ」 — thể thao dưới nước; 「マリンルック」 — phong cách thủy thủ (sọc xanh trắng).
Ví dụ
-
沖縄でマリンスポーツを楽しんだ。
Tôi tận hưởng thể thao biển ở Okinawa.
-
夏はマリンルックが人気だ。
Mùa hè phong cách thủy thủ được ưa chuộng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép