Nghĩa tiếng Việt
- thuộc đô thị lớndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- metropolitandanh từ
Cách dùng
"Thuộc đô thị lớn": thường trong tên riêng 「メトロポリタン美術館」 — bảo tàng Metropolitan; 「メトロポリタンオペラ」.
Ví dụ
-
ニューヨークのメトロポリタン美術館に行った。
Tôi đã đến bảo tàng Metropolitan ở New York.
-
東京はメトロポリタンな都市だ。
Tokyo là một đô thị lớn mang tầm quốc tế.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép