TanroDictionary Sổ từ

メトロポリタン

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuộc đô thị lớndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. metropolitandanh từ

Cách dùng

"Thuộc đô thị lớn": thường trong tên riêng 「メトロポリタン美術館」 — bảo tàng Metropolitan; 「メトロポリタンオペラ」.

Ví dụ

  1. ニューヨークのメトロポリタン美術館に行った。

    Tôi đã đến bảo tàng Metropolitan ở New York.

  2. 東京はメトロポリタンな都市だ。

    Tokyo là một đô thị lớn mang tầm quốc tế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép