Nghĩa tiếng Việt
- cơ giới hóa, phổ cập ô tôdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- motorization; motorisationdanh từ
Cách dùng
"Phổ cập ô tô": quá trình ô tô trở thành phương tiện phổ biến trong đời sống. Văn viết, kinh tế-xã hội.
Ví dụ
-
高度成長期にモータリゼーションが進んだ。
Trong thời kỳ tăng trưởng cao, ô tô ngày càng phổ cập.
-
モータリゼーションで地方の鉄道が衰退した。
Do ô tô phổ cập, đường sắt địa phương suy thoái.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép