TanroDictionary Sổ từ

モータリゼーション

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ giới hóa, phổ cập ô tôdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. motorization; motorisationdanh từ

Cách dùng

"Phổ cập ô tô": quá trình ô tô trở thành phương tiện phổ biến trong đời sống. Văn viết, kinh tế-xã hội.

Ví dụ

  1. 高度成長期にモータリゼーションが進んだ。

    Trong thời kỳ tăng trưởng cao, ô tô ngày càng phổ cập.

  2. モータリゼーションで地方の鉄道が衰退した。

    Do ô tô phổ cập, đường sắt địa phương suy thoái.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép