TanroDictionary Sổ từ

ライン

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường, dòng, tuyếndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. linedanh từ
  2. line (path through two or more points)danh từ
  3. fishing linedanh từ
  4. team, workgroupdanh từ
  5. line, boundarydanh từ
  6. line (group of people born in a certain year; liners)danh từ

Cách dùng

"Đường, dòng, tuyến": 「ラインを引く」 — kẻ đường; 「生産ライン」 — dây chuyền sản xuất; 「合格ライン」 — mức điểm đỗ; 「ボディライン」 — đường nét cơ thể. Còn là ứng dụng LINE.

Ví dụ

  1. 合格ラインまであと10点だ。

    Còn 10 điểm nữa là đến mức đỗ.

  2. 工場の生産ラインが止まった。

    Dây chuyền sản xuất nhà máy đã dừng.

  3. ラインの強度

    strength of the fishing line

  4. 開発ライン

    development team

  5. 微妙なライン

    ambiguous boundary; of a grey zone

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép