Nghĩa tiếng Việt
- đường, dòng, tuyếndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- linedanh từ
- line (path through two or more points)danh từ
- fishing linedanh từ
- team, workgroupdanh từ
- line, boundarydanh từ
- line (group of people born in a certain year; liners)danh từ
Cách dùng
"Đường, dòng, tuyến": 「ラインを引く」 — kẻ đường; 「生産ライン」 — dây chuyền sản xuất; 「合格ライン」 — mức điểm đỗ; 「ボディライン」 — đường nét cơ thể. Còn là ứng dụng LINE.
Ví dụ
-
合格ラインまであと10点だ。
Còn 10 điểm nữa là đến mức đỗ.
-
工場の生産ラインが止まった。
Dây chuyền sản xuất nhà máy đã dừng.
-
ラインの強度
strength of the fishing line
-
開発ライン
development team
-
微妙なライン
ambiguous boundary; of a grey zone
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép