Nghĩa tiếng Việt
- người yêudanh từ
- cao sudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- loverdanh từ
- rubberdanh từ
Cách dùng
"Cao su" (rubber): 「ラバーバンド」 — dây thun; 「ラバー素材」. Nghĩa "người yêu" (lover) ít dùng, chủ yếu trong lời bài hát.
Ví dụ
-
卓球のラバーを張り替えた。
Tôi đã thay mặt cao su vợt bóng bàn.
-
このケースはラバー素材でできている。
Ốp này làm bằng chất liệu cao su.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép