TanroDictionary Sổ từ

ラバー

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người yêudanh từ
  2. cao sudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. loverdanh từ
  2. rubberdanh từ

Cách dùng

"Cao su" (rubber): 「ラバーバンド」 — dây thun; 「ラバー素材」. Nghĩa "người yêu" (lover) ít dùng, chủ yếu trong lời bài hát.

Ví dụ

  1. 卓球のラバーを張り替えた。

    Tôi đã thay mặt cao su vợt bóng bàn.

  2. このケースはラバー素材でできている。

    Ốp này làm bằng chất liệu cao su.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép