Nghĩa tiếng Việt
- vết nứt, gãy (đá)danh từ
- tranh in đá (lithograph)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fracturedanh từ
- lithographdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép