TanroDictionary Sổ từ

リス

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vết nứt, gãy (đá)danh từ
  2. tranh in đá (lithograph)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fracturedanh từ
  2. lithographdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép