TanroDictionary Sổ từ

レシーバー

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy thu, ống nghedanh từ
  2. người đỡ bóng

Nghĩa tiếng Anh

  1. receiverdanh từ

Cách dùng

"Máy thu, tai nghe"; thể thao: "người đỡ bóng" (bóng chuyền, quần vợt). 「ワイヤレスレシーバー」 — bộ thu không dây.

Ví dụ

  1. スマホの音をレシーバーで聞く。

    Tôi nghe âm thanh điện thoại qua bộ thu.

  2. 彼はチームで一番のレシーバーだ。

    Anh ấy là người đỡ bóng giỏi nhất đội.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép