Nghĩa tiếng Việt
- máy thu, ống nghedanh từ
- người đỡ bóng
Nghĩa tiếng Anh
- receiverdanh từ
Cách dùng
"Máy thu, tai nghe"; thể thao: "người đỡ bóng" (bóng chuyền, quần vợt). 「ワイヤレスレシーバー」 — bộ thu không dây.
Ví dụ
-
スマホの音をレシーバーで聞く。
Tôi nghe âm thanh điện thoại qua bộ thu.
-
彼はチームで一番のレシーバーだ。
Anh ấy là người đỡ bóng giỏi nhất đội.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép