TanroDictionary Sổ từ

レズ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (miệt thị) đồng tính nữ (lesbian, có thể mang ý miệt thị)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lesbian; dyke; lesbodanh từ

Cách dùng

"Đồng tính nữ" — cách gọi tắt mang sắc thái miệt thị, nên tránh. Nói lịch sự dùng 「レズビアン」 hoặc 「同性愛者」; cộng đồng dùng 「ビアン」.

Ví dụ

  1. 「レズ」は差別的に聞こえるので、「レズビアン」と言うべきだ。

    "Rezu" nghe có tính kỳ thị nên nên nói "lesbian".

  2. その言葉は侮辱的に使われることがある。

    Từ đó đôi khi được dùng với ý xúc phạm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép