TanroDictionary Sổ từ

ロビー

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sảnh, phòng chờdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lobby; loungedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép