Nghĩa tiếng Việt
- một thành viêndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- one person; one memberdanh từ
- one member of a groupdanh từ
Cách dùng
"Một thành viên": 「チームの一員」 — thành viên của đội; 「家族の一員」 — thành viên trong gia đình; 「社会の一員として」 — với tư cách một thành viên xã hội. Nhấn mạnh việc thuộc về tập thể.
Ví dụ
-
犬も家族の一員です。
Con chó cũng là một thành viên trong gia đình.
-
チームの一員として全力を尽くします。
Với tư cách thành viên của đội, tôi sẽ cố gắng hết sức.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép