TanroDictionary Sổ từ

一員 いちいん

NHẤT VIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một thành viêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one person; one memberdanh từ
  2. one member of a groupdanh từ

Cách dùng

"Một thành viên": 「チームの一員」 — thành viên của đội; 「家族の一員」 — thành viên trong gia đình; 「社会の一員として」 — với tư cách một thành viên xã hội. Nhấn mạnh việc thuộc về tập thể.

Ví dụ

  1. 犬も家族の一員です。

    Con chó cũng là một thành viên trong gia đình.

  2. チームの一員として全力を尽くします。

    Với tư cách thành viên của đội, tôi sẽ cố gắng hết sức.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép