Nghĩa tiếng Việt
- một hơidanh từ
- trong một hơidanh từ
- nghỉ xả hơi, nghỉ một chútdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- one breathdanh từ
- time of one breathdanh từ
- pause; break; rest; breatherdanh từ
- (doing in) one go; doing without stoppingdanh từ
- small amount of effort; a little more effortdanh từ
- a (single) breathdanh từ
- one go, one sittingdanh từ
Cách dùng
"Một hơi; nghỉ một chút": 「一息つく」 — nghỉ xả hơi; 「一息に飲む」 — uống một hơi; 「もう一息」 — chỉ còn chút nữa thôi (cố lên).
Ví dụ
-
仕事が一段落したので一息ついた。
Công việc đã xong một phần nên tôi nghỉ xả hơi.
-
ゴールまであと一息だ。
Chỉ còn một chút nữa là tới đích.
-
本を一息に読み通す
to read a book cover to cover in one sitting
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép