TanroDictionary Sổ từ

一息 ひといき

NHẤT TỨC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một hơidanh từ
  2. trong một hơidanh từ
  3. nghỉ xả hơi, nghỉ một chútdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one breathdanh từ
  2. time of one breathdanh từ
  3. pause; break; rest; breatherdanh từ
  4. (doing in) one go; doing without stoppingdanh từ
  5. small amount of effort; a little more effortdanh từ
  6. a (single) breathdanh từ
  7. one go, one sittingdanh từ

Cách dùng

"Một hơi; nghỉ một chút": 「一息つく」 — nghỉ xả hơi; 「一息に飲む」 — uống một hơi; 「もう一息」 — chỉ còn chút nữa thôi (cố lên).

Ví dụ

  1. 仕事が一段落したので一息ついた。

    Công việc đã xong một phần nên tôi nghỉ xả hơi.

  2. ゴールまであと一息だ。

    Chỉ còn một chút nữa là tới đích.

  3. 本を一息に読み通す

    to read a book cover to cover in one sitting

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép