TanroDictionary Sổ từ

一晩 ひとばん

NHẤT VÃN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một đêm, một tốidanh từ · trạng từ
  2. suốt đêm, qua đêmdanh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one night; one eveningdanh từ · trạng từ
  2. all night; overnightdanh từ · trạng từ
  3. a nightdanh từ

Cách dùng

"Một đêm; suốt đêm": 「一晩中」 — suốt cả đêm; 「一晩泊まる」 — ngủ lại một đêm; 「一晩寝かせる」 — để qua đêm (món ăn, ý tưởng).

Ví dụ

  1. 赤ちゃんが一晩中泣いていた。

    Em bé khóc suốt cả đêm.

  2. カレーは一晩置くとおいしくなる。

    Cà ri để qua một đêm sẽ ngon hơn.

  3. 一晩中(ひとばんじゅう) all night

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép