Nghĩa tiếng Việt
- một đêm, một tốidanh từ · trạng từ
- suốt đêm, qua đêmdanh từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- one night; one eveningdanh từ · trạng từ
- all night; overnightdanh từ · trạng từ
- a nightdanh từ
Cách dùng
"Một đêm; suốt đêm": 「一晩中」 — suốt cả đêm; 「一晩泊まる」 — ngủ lại một đêm; 「一晩寝かせる」 — để qua đêm (món ăn, ý tưởng).
Ví dụ
-
赤ちゃんが一晩中泣いていた。
Em bé khóc suốt cả đêm.
-
カレーは一晩置くとおいしくなる。
Cà ri để qua một đêm sẽ ngon hơn.
-
一晩中(ひとばんじゅう) all night
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép