Nghĩa tiếng Việt
- mọi việc, tất cảdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- all; everythingdanh từ
Cách dùng
"Mọi việc": 「万事うまくいく」 — mọi việc suôn sẻ; 「万事休す」 — hết đường xoay xở; 「一事が万事」 — một việc thế thì mọi việc cũng vậy. Hơi trang trọng.
Ví dụ
-
準備は万事整った。
Mọi việc chuẩn bị đã xong xuôi.
-
鍵をなくして万事休すだ。
Mất chìa khóa rồi, hết cách rồi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép