TanroDictionary Sổ từ

万事 ばんじ

VẠN SỰ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mọi việc, tất cảdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. all; everythingdanh từ

Cách dùng

"Mọi việc": 「万事うまくいく」 — mọi việc suôn sẻ; 「万事休す」 — hết đường xoay xở; 「一事が万事」 — một việc thế thì mọi việc cũng vậy. Hơi trang trọng.

Ví dụ

  1. 準備は万事整った。

    Mọi việc chuẩn bị đã xong xuôi.

  2. 鍵をなくして万事休すだ。

    Mất chìa khóa rồi, hết cách rồi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép