Nghĩa tiếng Việt
- sự tăng, đi lêndanh từ · hậu tố
- thu nhập, doanh thu, lợi nhuậndanh từ
- sự hoàn thànhdanh từ
- thành phẩm, kết quảdanh từ
- về đích (trò chơi bàn cờ, bài)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rise; increase; ascentdanh từ · hậu tố
- income; takings; earnings; proceeds; (crop) yield; return; profitdanh từ
- completion; end; finishdanh từ
- end result (e.g. of crafts); how something comes out; finishdanh từ
- finishing (in a board or card game, etc.)danh từ
- green tea (esp. in a sushi restaurant)danh từ
- after (rain, illness, etc.)hậu tố
- ex- (e.g. ex-bureaucrat); formerhậu tố
Cách dùng
"Sự tăng; kết thúc; thu nhập": 「値上がり」 — tăng giá; 「雨上がり」 — sau cơn mưa; 「風呂上がり」 — vừa tắm xong; 「病み上がり」 — vừa khỏi bệnh; 「仕上がり」 — thành phẩm; 「上がり!」 — về đích (trò chơi).
Ví dụ
-
雨上がりの空に虹が出た。
Cầu vồng xuất hiện trên bầu trời sau mưa.
-
風呂上がりに牛乳を飲む。
Tắm xong tôi uống sữa.
-
ちょうどあがりの時間
(please add an English translation of this example)
-
教師上がり ― kyōshi-agari ― ex-teacher
-
雨上がり
after the rain
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép