TanroDictionary Sổ từ

上がり あがり

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tăng, đi lêndanh từ · hậu tố
  2. thu nhập, doanh thu, lợi nhuậndanh từ
  3. sự hoàn thànhdanh từ
  4. thành phẩm, kết quảdanh từ
  5. về đích (trò chơi bàn cờ, bài)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rise; increase; ascentdanh từ · hậu tố
  2. income; takings; earnings; proceeds; (crop) yield; return; profitdanh từ
  3. completion; end; finishdanh từ
  4. end result (e.g. of crafts); how something comes out; finishdanh từ
  5. finishing (in a board or card game, etc.)danh từ
  6. green tea (esp. in a sushi restaurant)danh từ
  7. after (rain, illness, etc.)hậu tố
  8. ex- (e.g. ex-bureaucrat); formerhậu tố

Cách dùng

"Sự tăng; kết thúc; thu nhập": 「値上がり」 — tăng giá; 「雨上がり」 — sau cơn mưa; 「風呂上がり」 — vừa tắm xong; 「病み上がり」 — vừa khỏi bệnh; 「仕上がり」 — thành phẩm; 「上がり!」 — về đích (trò chơi).

Ví dụ

  1. 雨上がりの空に虹が出た。

    Cầu vồng xuất hiện trên bầu trời sau mưa.

  2. 風呂上がりに牛乳を飲む。

    Tắm xong tôi uống sữa.

  3. ちょうどあがりの時間

    (please add an English translation of this example)

  4. 教師上がり ― kyōshi-agari ― ex-teacher

  5. 雨上がり

    after the rain

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép