上京
じょうきょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ go to capital city; go to Tokyo
- động từ go to capital city; go to Kyoto
Chữ Hán trong từ
上
THƯỢNG, THƯỚNG
On: ジョウ、ショウ、シャン
Kun: うえ、-うえ、うわ-、かみ、あ.げる、-あ.げる、あ.がる、-あ.がる、あ.がり、-あ.がり、のぼ.る、のぼ.り、のぼ.せる、のぼ.す、たてまつ.る
above; up
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
京
KINH
On: キョウ、ケイ、キン
Kun: みやこ
capital; 10**16
8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗