TanroDictionary Sổ từ

上手い うまい

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giỏi, khéo léo, thích hợptính từ い
  2. ngontính từ い
  3. tốt, có lợi, may mắn, suôn sẻtính từ い

Nghĩa tiếng Anh

  1. skillful; skilful; skilled; good; expert; clever (expression, trick, etc.); apt; appropriatetính từ い
  2. delicious; tasty; good; nicetính từ い
  3. good (deal, idea, etc.); profitable; promising; lucky; fortunate; successful; satisfactory; splendidtính từ い

Cách dùng

"Giỏi, khéo; (đồ ăn) ngon; suôn sẻ": 「歌が上手い」 — hát hay; 「上手くいく」 — suôn sẻ; 「上手い話」 — chuyện hời (đáng ngờ). Khẩu ngữ, thường viết うまい; nghĩa 'ngon' chủ yếu nam giới dùng. 上手 lịch sự hơn.

Ví dụ

  1. 彼は料理が上手い。

    Anh ấy nấu ăn giỏi.

  2. 計画が上手くいってよかった。

    May là kế hoạch diễn ra suôn sẻ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép