Nghĩa tiếng Việt
- giỏi, khéo léo, thích hợptính từ い
- ngontính từ い
- tốt, có lợi, may mắn, suôn sẻtính từ い
Nghĩa tiếng Anh
- skillful; skilful; skilled; good; expert; clever (expression, trick, etc.); apt; appropriatetính từ い
- delicious; tasty; good; nicetính từ い
- good (deal, idea, etc.); profitable; promising; lucky; fortunate; successful; satisfactory; splendidtính từ い
Cách dùng
"Giỏi, khéo; (đồ ăn) ngon; suôn sẻ": 「歌が上手い」 — hát hay; 「上手くいく」 — suôn sẻ; 「上手い話」 — chuyện hời (đáng ngờ). Khẩu ngữ, thường viết うまい; nghĩa 'ngon' chủ yếu nam giới dùng. 上手 lịch sự hơn.
Ví dụ
-
彼は料理が上手い。
Anh ấy nấu ăn giỏi.
-
計画が上手くいってよかった。
May là kế hoạch diễn ra suôn sẻ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép