TanroDictionary Sổ từ

上端 じょうたん

THƯỢNG ĐOAN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu trên, đỉnh, mép trêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. upper end; top; tip; top edgedanh từ

Cách dùng

"Mép trên, đầu trên": 「ページの上端」; 「画面の上端」. Đối lập 下端.

Ví dụ

  1. 紙の上端に名前を書いてください。

    Hãy viết tên ở mép trên tờ giấy.

  2. 画面の上端にメニューがある。

    Menu nằm ở mép trên màn hình.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép