Nghĩa tiếng Việt
- đầu trên, đỉnh, mép trêndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- upper end; top; tip; top edgedanh từ
Cách dùng
"Mép trên, đầu trên": 「ページの上端」; 「画面の上端」. Đối lập 下端.
Ví dụ
-
紙の上端に名前を書いてください。
Hãy viết tên ở mép trên tờ giấy.
-
画面の上端にメニューがある。
Menu nằm ở mép trên màn hình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép