TanroDictionary Sổ từ

両立 りょうりつ

LƯỠNG LẬP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự cùng tồn tại, dung hòa, cân bằng (công việc và gia đình)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. compatibility; coexistence; standing together; balancing (e.g. work and family)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. coexistence, compatibility, consistencydanh từ

Cách dùng

"Cân bằng, dung hòa được cả hai": 「仕事と家庭を両立する」 — cân bằng công việc và gia đình; 「両立が難しい」.

Ví dụ

  1. 仕事と育児の両立は大変だ。

    Cân bằng công việc và nuôi con thật vất vả.

  2. 勉強と部活を両立させている。

    Tôi đang cân bằng được việc học và câu lạc bộ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「両立」

両立

りょうりつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to be compatible with

Ví dụ

  • 仕事と介護を両立するnursing care compatible with work

Chữ Hán trong từ

両
LẠNG On: リョウ Kun: てる、ふたつ both; old Japanese coin; counter for carriages (e.g., in a train); two 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
立
LẬP On: リツ、リュウ、リットル Kun: た.つ、-た.つ、た.ち-、た.てる、-た.てる、た.て-、たて-、-た.て、-だ.て、-だ.てる stand up; rise; set up; erect 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗