TanroDictionary Sổ từ

並 なみ

TỊNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trung bình, thường, phổ thôngtrợ từ · danh từ
  2. hạng thường (món ăn, hàng hoá)danh từ · trợ từ
  3. ngang với, bằng, tương đươnghậu tố
  4. mỗi (tháng), hằnghậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. average; medium; common; ordinarytrợ từ · danh từ
  2. mid-grade (item); regular gradedanh từ · trợ từ
  3. same level as; equal to; equivalent to; on par withhậu tố
  4. each (e.g. month); everyhậu tố
  5. row of (teeth, houses, etc.); line ofhậu tố
  6. something medium, average, common, ordinarydanh từ
  7. a row or line of thingsdanh từ
  8. same as, on par with, equivalent tohậu tố

Cách dùng

"Trung bình, hạng thường" (なみ): 「並盛り」 — suất thường; 「人並み」 — như người bình thường; 「プロ並み」 — ngang dân chuyên nghiệp. Đối lập 上/特上.

Ví dụ

  1. 牛丼の並をください。

    Cho tôi một suất cơm bò cỡ thường.

  2. 彼の料理はプロ並みだ。

    Tay nghề nấu ăn của anh ấy ngang dân chuyên.

  3. 政治家もアイドル並みに応援される時代か。

    Is this the era where politicians get fan support like pop idols?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép