TanroDictionary Sổ từ

中人 ちゅうじん

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. go-between; intermediary; middleman; mediatordanh từ
  2. person of middling ability, talent, etc.; average persondanh từ
  3. middle-class persondanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「中人」

中人

ちゅうにん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ child in elementary or middle school
  2. danh từ an age category for differentiating entrance fees, for ages higher than 小人 and lower than 大人.

Chữ Hán trong từ

中
TRUNG, TRÚNG On: チュウ Kun: なか、うち、あた.る in; inside; middle; mean; center 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗