TanroDictionary Sổ từ

中島 なかじま

TRUNG ĐẢO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cù lao, đảo giữa ao hoặc sôngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. island in a pond or riverdanh từ
  2. a surnametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「中島」

中島

なかしま

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Tên họ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

中
TRUNG, TRÚNG On: チュウ Kun: なか、うち、あた.る in; inside; middle; mean; center 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
島
ĐẢO On: トウ Kun: しま island 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗