TanroDictionary Sổ từ

丸い まるい

HOÀN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tròn, hình cầutính từ い
  2. cong, nhẵntính từ い
  3. hòa nhã, ôn hòa, êm thấmtính từ い

Nghĩa tiếng Anh

  1. round; circular; sphericaltính từ い
  2. curved; smoothtính từ い
  3. harmonious; calm; peaceful; amiable; amicabletính từ い

Cách dùng

"Tròn": 「丸い顔」 — mặt tròn; 「目を丸くする」 — tròn mắt ngạc nhiên; nghĩa bóng 「性格が丸くなる」 — tính tình trở nên mềm mỏng; 「丸く収める」 — giải quyết êm thấm. 円い dùng hạn chế cho hình tròn phẳng.

Ví dụ

  1. 彼は年を取って性格が丸くなった。

    Ông ấy có tuổi nên tính tình đã mềm mỏng hơn.

  2. その話を聞いて、みんな目を丸くした。

    Nghe chuyện đó, ai cũng tròn mắt ngạc nhiên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép