Nghĩa tiếng Việt
- tròn, hình cầutính từ い
- cong, nhẵntính từ い
- hòa nhã, ôn hòa, êm thấmtính từ い
Nghĩa tiếng Anh
- round; circular; sphericaltính từ い
- curved; smoothtính từ い
- harmonious; calm; peaceful; amiable; amicabletính từ い
Cách dùng
"Tròn": 「丸い顔」 — mặt tròn; 「目を丸くする」 — tròn mắt ngạc nhiên; nghĩa bóng 「性格が丸くなる」 — tính tình trở nên mềm mỏng; 「丸く収める」 — giải quyết êm thấm. 円い dùng hạn chế cho hình tròn phẳng.
Ví dụ
-
彼は年を取って性格が丸くなった。
Ông ấy có tuổi nên tính tình đã mềm mỏng hơn.
-
その話を聞いて、みんな目を丸くした。
Nghe chuyện đó, ai cũng tròn mắt ngạc nhiên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép