TanroDictionary Sổ từ

主任 しゅにん

CHỦ NHIỆM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người phụ trách, trưởng nhóm, chủ nhiệmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. person in charge; senior staff; manager; chief; headdanh từ
  2. a chief; a headdanh từ

Cách dùng

"Người phụ trách, trưởng nhóm" (chức danh thấp trong công ty, trường học): 「主任に昇進する」 — lên chức trưởng nhóm; 「学年主任」 — giáo viên phụ trách khối; 「主任研究員」 — nghiên cứu viên chính.

Ví dụ

  1. 彼は今年主任に昇進した。

    Năm nay anh ấy được thăng chức trưởng nhóm.

  2. 学年主任の先生に相談した。

    Tôi đã trao đổi với thầy phụ trách khối.

  3. 人工生命研究室 主任 エバ゠スークタ

    Eva Sukta, Chief of the Artificial Life Laboratory

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép