Nghĩa tiếng Việt
- người phụ trách, trưởng nhóm, chủ nhiệmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- person in charge; senior staff; manager; chief; headdanh từ
- a chief; a headdanh từ
Cách dùng
"Người phụ trách, trưởng nhóm" (chức danh thấp trong công ty, trường học): 「主任に昇進する」 — lên chức trưởng nhóm; 「学年主任」 — giáo viên phụ trách khối; 「主任研究員」 — nghiên cứu viên chính.
Ví dụ
-
彼は今年主任に昇進した。
Năm nay anh ấy được thăng chức trưởng nhóm.
-
学年主任の先生に相談した。
Tôi đã trao đổi với thầy phụ trách khối.
-
人工生命研究室 主任 エバ゠スークタ
Eva Sukta, Chief of the Artificial Life Laboratory
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép