TanroDictionary Sổ từ

主客 しゅかく

CHỦ KHÁCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ và kháchdanh từ
  2. chính và phụdanh từ
  3. chủ thể và khách thểdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. host and guestdanh từ
  2. the principal and the auxiliary; the principal and the subsidiary; the primary and the subordinatedanh từ
  3. subject and objectdanh từ
  4. host and guest; see: 主人 (shujin) and 客人 (kyakujin)danh từ
  5. subject and object; see: 主体 (shutai) and 客体 (kyakutai)danh từ
  6. subject and object; see: 主語 (shugo) and 客語 (kyakugo)danh từ

Cách dùng

"Chủ và khách"; "chính và phụ": 「主客転倒」 — đảo lộn chính phụ, cũng nói 「本末転倒」. Đọc しゅかく/しゅきゃく.

Ví dụ

  1. それでは主客転倒だ。

    Như vậy là đảo lộn chính phụ rồi.

  2. 主客ともに楽しい時間を過ごした。

    Cả chủ lẫn khách đều đã có khoảng thời gian vui vẻ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép