Nghĩa tiếng Việt
- chủ và kháchdanh từ
- chính và phụdanh từ
- chủ thể và khách thểdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- host and guestdanh từ
- the principal and the auxiliary; the principal and the subsidiary; the primary and the subordinatedanh từ
- subject and objectdanh từ
- host and guest; see: 主人 (shujin) and 客人 (kyakujin)danh từ
- subject and object; see: 主体 (shutai) and 客体 (kyakutai)danh từ
- subject and object; see: 主語 (shugo) and 客語 (kyakugo)danh từ
Cách dùng
"Chủ và khách"; "chính và phụ": 「主客転倒」 — đảo lộn chính phụ, cũng nói 「本末転倒」. Đọc しゅかく/しゅきゃく.
Ví dụ
-
それでは主客転倒だ。
Như vậy là đảo lộn chính phụ rồi.
-
主客ともに楽しい時間を過ごした。
Cả chủ lẫn khách đều đã có khoảng thời gian vui vẻ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép