Nghĩa tiếng Việt
- sự rối loạn, xáo trộndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- disorder; disturbance; unrestdanh từ
Cách dùng
"Sự rối loạn, xáo trộn": 「ダイヤの乱れ」 — lịch tàu bị xáo trộn; 「生活の乱れ」 — sinh hoạt bừa bãi; 「髪の乱れ」 — tóc rối. Danh từ từ 乱れる.
Ví dụ
-
大雪で電車のダイヤに乱れが出ている。
Lịch chạy tàu bị xáo trộn do tuyết lớn.
-
生活の乱れは体調に影響する。
Sinh hoạt thất thường ảnh hưởng tới sức khỏe.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép