TanroDictionary Sổ từ

乱れ みだれ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự rối loạn, xáo trộndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. disorder; disturbance; unrestdanh từ

Cách dùng

"Sự rối loạn, xáo trộn": 「ダイヤの乱れ」 — lịch tàu bị xáo trộn; 「生活の乱れ」 — sinh hoạt bừa bãi; 「髪の乱れ」 — tóc rối. Danh từ từ 乱れる.

Ví dụ

  1. 大雪で電車のダイヤに乱れが出ている。

    Lịch chạy tàu bị xáo trộn do tuyết lớn.

  2. 生活の乱れは体調に影響する。

    Sinh hoạt thất thường ảnh hưởng tới sức khỏe.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép