Nghĩa tiếng Việt
- mai rùadanh từ
- (viết tắt) hoa văn mai rùa, hoa văn lục giácdanh từ
- (viết tắt) dấu ngoặc mai rùa 〔〕danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tortoiseshell; tortoise shelldanh từ
- tortoiseshell pattern; honeycomb pattern; hexagonal patterndanh từ
- tortoiseshell bracket (punctuation mark)danh từ
Cách dùng
"Mai rùa; hoa văn lục giác": 「亀甲模様」 — họa tiết mai rùa (lục giác); 「亀甲括弧〔〕」. Mỹ thuật truyền thống.
Ví dụ
-
着物に亀甲模様が描かれている。
Trên kimono có họa tiết mai rùa.
-
亀甲は長寿の象徴とされる。
Hoa văn mai rùa được coi là biểu tượng trường thọ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép