TanroDictionary Sổ từ

亀甲 きっこう

QUY GIÁP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mai rùadanh từ
  2. (viết tắt) hoa văn mai rùa, hoa văn lục giácdanh từ
  3. (viết tắt) dấu ngoặc mai rùa 〔〕danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tortoiseshell; tortoise shelldanh từ
  2. tortoiseshell pattern; honeycomb pattern; hexagonal patterndanh từ
  3. tortoiseshell bracket (punctuation mark)danh từ

Cách dùng

"Mai rùa; hoa văn lục giác": 「亀甲模様」 — họa tiết mai rùa (lục giác); 「亀甲括弧〔〕」. Mỹ thuật truyền thống.

Ví dụ

  1. 着物に亀甲模様が描かれている。

    Trên kimono có họa tiết mai rùa.

  2. 亀甲は長寿の象徴とされる。

    Hoa văn mai rùa được coi là biểu tượng trường thọ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép