TanroDictionary Sổ từ

了 りょう

LIỄU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn tất, kết thúc, hếtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. finish; completion; the enddanh từ
  2. to endchữ Hán
  3. enddanh từ
  4. concludeddanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「了」

了

さとる

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

了
LIỄU On: リョウ Kun: – complete; finish 2 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗