Nghĩa tiếng Việt hoàn tất, kết thúc, hếtdanh từ Nghĩa tiếng Anh finish; completion; the enddanh từ to endchữ Hán enddanh từ concludeddanh từ Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
了 さとる Nhật Ít dùng Hán Việt: LIỄU Nghĩa tiếng Anh tên riêng a male given name Chữ Hán trong từ 了 LIỄU On: リョウ Kun: – complete; finish 2 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗