事
ごとNghĩa tiếng Việt
- hậu tố hậu tố danh từ hóa
- hậu tố trò chơi giả vờ làm...
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố nominalizing suffix
- hậu tố pretending to ...; playing make-believe ...
Cách dùng
(ごと) Hậu tố danh từ hóa: 「習い事」 — môn học thêm, 「心配事」 — điều lo lắng, 「願い事」 — điều ước, 「〜ごっこ/ままごと」 — trò chơi giả vờ (chơi đồ hàng).
Từ gần nghĩa: こと
Ví dụ
- 子どもに習い事をさせている。Tôi cho con đi học thêm năng khiếu.
- 何か心配事でもあるの?Cậu có điều gì lo lắng à?
Chữ Hán trong từ
事
SỰ
On: ジ、ズ
Kun: こと、つか.う、つか.える
matter; thing; fact; business; reason; possibly
8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗