Nghĩa tiếng Việt
- ban thư ký, văn phòng điều hànhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- secretariat; executive officedanh từ
Cách dùng
"Ban thư ký, văn phòng điều hành" của tổ chức, sự kiện: 「事務局長」 — tổng thư ký; 「大会事務局」 — ban tổ chức giải.
Ví dụ
-
詳しくは事務局までお問い合わせください。
Chi tiết xin liên hệ ban thư ký.
-
国連事務局はニューヨークにある。
Ban thư ký Liên Hợp Quốc ở New York.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép