TanroDictionary Sổ từ

事務局 じむきょく

SỰ VỤ CỤC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ban thư ký, văn phòng điều hànhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. secretariat; executive officedanh từ

Cách dùng

"Ban thư ký, văn phòng điều hành" của tổ chức, sự kiện: 「事務局長」 — tổng thư ký; 「大会事務局」 — ban tổ chức giải.

Ví dụ

  1. 詳しくは事務局までお問い合わせください。

    Chi tiết xin liên hệ ban thư ký.

  2. 国連事務局はニューヨークにある。

    Ban thư ký Liên Hợp Quốc ở New York.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép