"Hai, số 2": 「二回」 — hai lần; 「二人(ふたり)」 — hai người; 「二つ」 — hai cái. Lưu ý cách đọc: に (số), ふた~ (đếm kiểu Nhật), ngày 2 là 二日(ふつか). Thành ngữ 「二度と~ない」 — không bao giờ nữa.
Ví dụ
一日に二回薬を飲んでください。
Hãy uống thuốc hai lần một ngày.
もう二度と遅刻しません。
Tôi sẽ không bao giờ đi muộn nữa.
二兎を追う者は一兎をも得ず
focus on one thing at a time (literally, “one who chases two rabbits catches neither one”)
二の足を踏む
hesitate; think twice (literally, “step on two feet”)
二階から目薬
trying to do an impossible task (literally, “(taking) eye medicine from the second floor”)