Nghĩa tiếng Việt
- chia đôidanh từ · động từ する · ngoại động từ
- xuân phân và thu phândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- halving; dividing (into two parts); bisectiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
- the two equinoxes (vernal and autumnal)danh từ
- halving, splittingdanh từ
Cách dùng
"Chia đôi" (にぶん): 「意見が二分する」 — ý kiến chia làm hai; 「国論を二分する」 — chia rẽ dư luận cả nước. Đọc にぶん. Nghĩa "xuân phân, thu phân" là cách nói ít dùng.
Ví dụ
-
その問題で国内の世論が二分された。
Dư luận trong nước bị chia làm hai vì vấn đề đó.
-
ケーキを二分して弟と分けた。
Tôi chia đôi cái bánh với em trai.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「二分」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to halve, to divide in two, to split
Chữ Hán trong từ
分
PHÂN, PHẬN
On: ブン、フン、ブ
Kun: わ.ける、わ.け、わ.かれる、わ.かる、わ.かつ
part; minute of time; segment; share; degree; one's lot; duty; understand; know; rate; 1%; chances; shaku/100
4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ two minutes
Chữ Hán trong từ
分
PHÂN, PHẬN
On: ブン、フン、ブ
Kun: わ.ける、わ.け、わ.かれる、わ.かる、わ.かつ
part; minute of time; segment; share; degree; one's lot; duty; understand; know; rate; 1%; chances; shaku/100
4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗