Nghĩa tiếng Việt
- hai kỳ, hai nhiệm kỳdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- two periods; two termsdanh từ
Cách dùng
"Hai kỳ, hai nhiệm kỳ": 「二期目」 — nhiệm kỳ thứ hai; 「二期連続」 — hai kỳ liền; 「二期作」 — trồng hai vụ.
Ví dụ
-
市長は二期目に入った。
Thị trưởng đã bước sang nhiệm kỳ thứ hai.
-
会社は二期連続で赤字となった。
Công ty thua lỗ hai kỳ liên tiếp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép