TanroDictionary Sổ từ

二期 にき

NHỊ KÌ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hai kỳ, hai nhiệm kỳdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. two periods; two termsdanh từ

Cách dùng

"Hai kỳ, hai nhiệm kỳ": 「二期目」 — nhiệm kỳ thứ hai; 「二期連続」 — hai kỳ liền; 「二期作」 — trồng hai vụ.

Ví dụ

  1. 市長は二期目に入った。

    Thị trưởng đã bước sang nhiệm kỳ thứ hai.

  2. 会社は二期連続で赤字となった。

    Công ty thua lỗ hai kỳ liên tiếp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép