二言
ふたことNghĩa tiếng Anh
- danh từ two words
- danh từ repetition
Chữ Hán trong từ
二
NHỊ
On: ニ、ジ
Kun: ふた、ふた.つ、ふたたび
two; two radical (no. 7)
2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
言