TanroDictionary Sổ từ

二言 にごん

NHỊ NGÔN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói hai lời, nuốt lờidanh từ
  2. nói lặp lạidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. double-dealing; double tongue; going back on what one has saiddanh từ
  2. repeating oneselfdanh từ
  3. duplicity, double dealing, double tonguedanh từ

Cách dùng

"Nói hai lời, nuốt lời": 「武士に二言はない」 — quân tử nhất ngôn; 「二言目には」 — hễ mở miệng là (lại nói câu quen).

Ví dụ

  1. 父は二言目には「勉強しろ」と言う。

    Bố hễ mở miệng là "học đi".

  2. 男に二言はない。

    A man keeps his word.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「二言」

二言

ふたこと

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ two words
  2. danh từ repetition

Chữ Hán trong từ

二
NHỊ On: ニ、ジ Kun: ふた、ふた.つ、ふたたび two; two radical (no. 7) 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
言
NGÔN, NGÂN On: ゲン、ゴン Kun: い.う、こと say; word 7 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗