TanroDictionary Sổ từ

互助 ごじょ

HỖ TRỢ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tương trợ, giúp đỡ lẫn nhaudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mutual aid; cooperation; benefitdanh từ
  2. mutual assistancedanh từ

Cách dùng

"Tương trợ": 「互助会」 — hội tương trợ (thường là dịch vụ cưới hỏi, tang lễ trả trước); 「相互互助」. Văn viết.

Ví dụ

  1. 地域には互助の精神が残っている。

    Trong vùng vẫn còn tinh thần tương trợ.

  2. 母は冠婚葬祭の互助会に入っている。

    Mẹ tôi tham gia hội tương trợ cưới hỏi tang lễ.

  3. 生活支援を地域の互助に依拠する制度改変を行いましたが、担い手確保の展望はありません。

    We have reformed the system to rely on mutual assistance within the community for daily living support, but there is no prospect of securing enough people to carry out these tasks.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép