五
ウーNghĩa tiếng Việt
- numeric năm (số 5)
Nghĩa tiếng Anh
- numeric five
Chữ Hán trong từ
五
NGŨ
"Năm, số 5": 「五人」 — năm người; 「五月」 — tháng năm; 「五日」(いつか) — ngày mùng 5 / năm ngày. Trong văn bản ngang thường viết số Ả Rập 5; 五 dùng trong văn dọc, tên riêng, thành ngữ. Cách đếm thuần Nhật: 五つ (いつつ).
会議には五人が参加した。
Có năm người tham gia cuộc họp.
五月の連休に旅行に行きます。
Tôi sẽ đi du lịch vào kỳ nghỉ dài tháng Năm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép