TanroDictionary Sổ từ

井戸 いど

TỈNH HỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái giếngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. water welldanh từ
  2. well (source of water)danh từ
  3. abbreviation of 井戸茶碗 (ido chawan, “a type of teapot”)danh từ

Cách dùng

"Cái giếng": 「井戸を掘る」 — đào giếng; 「井戸水」 — nước giếng; 「井戸端会議」 — buôn chuyện tán gẫu (của các bà nội trợ). Thành ngữ 「井の中の蛙」 — ếch ngồi đáy giếng.

Ví dụ

  1. 昔はこの井戸の水を飲んでいた。

    Ngày xưa người ta uống nước giếng này.

  2. 村に新しい井戸を掘った。

    Làng đã đào một cái giếng mới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép