Nghĩa tiếng Việt
- cái giếngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- water welldanh từ
- well (source of water)danh từ
- abbreviation of 井戸茶碗 (ido chawan, “a type of teapot”)danh từ
Cách dùng
"Cái giếng": 「井戸を掘る」 — đào giếng; 「井戸水」 — nước giếng; 「井戸端会議」 — buôn chuyện tán gẫu (của các bà nội trợ). Thành ngữ 「井の中の蛙」 — ếch ngồi đáy giếng.
Ví dụ
-
昔はこの井戸の水を飲んでいた。
Ngày xưa người ta uống nước giếng này.
-
村に新しい井戸を掘った。
Làng đã đào một cái giếng mới.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép