TanroDictionary Sổ từ

井筒 いづつ

TỈNH ĐỒNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành giếngdanh từ
  2. họa tiết gia huy hình thành giếng vuôngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. well curb; well kerbdanh từ
  2. family crest design based on a square wooden well curbdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép