Nghĩa tiếng Việt
- thành giếngdanh từ
- họa tiết gia huy hình thành giếng vuôngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- well curb; well kerbdanh từ
- family crest design based on a square wooden well curbdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép