TanroDictionary Sổ từ

交互 こうご

GIAO HỖ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xen kẽ, luân phiên (vd: thay phiên nhau)trợ từ · danh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. alternate; alternatingtrợ từ · danh từ · động từ する
  2. alternate fashion, being done in turn or by turnsdanh từ

Cách dùng

"Xen kẽ, luân phiên": 「交互に」 — lần lượt thay phiên nhau; 「左右の足を交互に出す」 — bước luân phiên hai chân. Hầu như chỉ dùng dạng 交互に.

Ví dụ

  1. 二人は交互に運転した。

    Hai người thay phiên nhau lái xe.

  2. 赤と白の花を交互に植えた。

    Tôi trồng xen kẽ hoa đỏ và hoa trắng.

  3. お湯と冷たい水により交互に体に温冷刺激を与える

    alternate hot and cold water stimulates the body thermally

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「交互」

交互

こうごする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ alternate

Chữ Hán trong từ

交
GIAO On: コウ Kun: まじ.わる、まじ.える、ま.じる、まじ.る、ま.ざる、ま.ぜる、-か.う、か.わす、かわ.す、こもごも mingle; mixing; association; coming & going 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
互
HỖ On: ゴ Kun: たが.い、かたみ.に mutually; reciprocally; together 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗