交互
こうごするNghĩa tiếng Anh
- động từ alternate
Chữ Hán trong từ
交
GIAO
On: コウ
Kun: まじ.わる、まじ.える、ま.じる、まじ.る、ま.ざる、ま.ぜる、-か.う、か.わす、かわ.す、こもごも
mingle; mixing; association; coming & going
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
互
HỖ
On: ゴ
Kun: たが.い、かたみ.に
mutually; reciprocally; together
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗