京劇
けいげきNghĩa tiếng Anh
- danh từ Peking opera
Chữ Hán trong từ
京
KINH
On: キョウ、ケイ、キン
Kun: みやこ
capital; 10**16
8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
劇