TanroDictionary Sổ từ

京劇 きょうげき

KINH KỊCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kinh kịch (Trung Quốc)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. classical Chinese operadanh từ
  2. Peking operadanh từ

Cách dùng

"Kinh kịch" (hí khúc Bắc Kinh): 「京劇を観る」 — xem kinh kịch; 「京劇の俳優」 — diễn viên kinh kịch. Phân biệt với 歌舞伎 của Nhật.

Ví dụ

  1. 北京で京劇を観た。

    Tôi đã xem kinh kịch ở Bắc Kinh.

  2. 京劇の衣装はとても華やかだ。

    Trang phục kinh kịch rất lộng lẫy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「京劇」

京劇

けいげき

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Peking opera

Chữ Hán trong từ

京
KINH On: キョウ、ケイ、キン Kun: みやこ capital; 10**16 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
劇
KỊCH On: ゲキ Kun: – drama; play 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗