human affairs; mundane matters; things humandanh từ
personnel affairs; human resources; employee matters; HRdanh từ
human power; human effort; what is humanly possibledanh từ
category of haiku seasonal words relating to human affairsdanh từ
personnel affairs/mattersdanh từ
Cách dùng
Đọc じんじ: "nhân sự": 「人事部」 — phòng nhân sự; 「人事異動」 — điều chuyển nhân sự; 「人事評価」 — đánh giá nhân sự. Đọc ひとごと (他人事) = chuyện người khác: 「人事とは思えない」 — không thể coi là chuyện người dưng.
Ví dụ
四月に大規模な人事異動があった。
Tháng Tư đã có đợt điều chuyển nhân sự quy mô lớn.
danh từchuyện người khác, việc không liên quan đến mình
Nghĩa tiếng Anh
danh từother people's affairs; someone else's problem
Cách dùng
Đọc じんじ: "nhân sự" (「人事部」 — phòng nhân sự; 「人事異動」 — điều chuyển nhân sự). Đọc ひとごと: "chuyện người khác" — 「人事とは思えない」 — không thể coi là chuyện người dưng (cũng viết 他人事). Phân biệt theo ngữ cảnh.