TanroDictionary Sổ từ

人前 ひとまえ

NHÂN TIỀN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trước mặt người khác, nơi công cộngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. presence of other people; (in) public; (in) front of othersdanh từ
  2. the publicdanh từ

Cách dùng

"Trước mặt người khác" (ひとまえ): 「人前で話す」 — nói trước đám đông; 「人前で泣く」. Đọc にんまえ = "suất" (一人前).

Ví dụ

  1. 人前で話すのが苦手だ。

    Tôi không giỏi nói trước đám đông.

  2. 人前で子どもを叱らないほうがいい。

    Không nên mắng con trước mặt người khác.

  3. 人前で鼻をかむ

    to blow one's nose in public

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「人前」

人前

にんまえ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ suất (đồ ăn)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ portion of food

Cách dùng

Đọc ひとまえ: "trước mặt người khác, nơi công cộng" — 「人前で話す」 — nói trước đám đông; 「人前で泣く」 — khóc trước mặt người khác. Đọc にんまえ (hậu tố): "suất" — 「三人前」 — 3 suất; 「一人前」 — một suất / người trưởng thành, thạo nghề.

Từ gần nghĩa: 公衆の面前

Ví dụ

  • 人前で話すのが苦手だ。Tôi không giỏi nói trước đám đông.
  • 寿司を三人前注文した。Tôi đã gọi ba suất sushi.

Chữ Hán trong từ

人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
前
TIỀN On: ゼン Kun: まえ、-まえ in front; before 9 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗