人前
にんまえNghĩa tiếng Việt
- danh từ suất (đồ ăn)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ portion of food
Cách dùng
Đọc ひとまえ: "trước mặt người khác, nơi công cộng" — 「人前で話す」 — nói trước đám đông; 「人前で泣く」 — khóc trước mặt người khác. Đọc にんまえ (hậu tố): "suất" — 「三人前」 — 3 suất; 「一人前」 — một suất / người trưởng thành, thạo nghề.
Từ gần nghĩa: 公衆の面前
Ví dụ
- 人前で話すのが苦手だ。Tôi không giỏi nói trước đám đông.
- 寿司を三人前注文した。Tôi đã gọi ba suất sushi.
Chữ Hán trong từ
人
前