TanroDictionary Sổ từ

人工 じんこう

NHÂN CÔNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân tạodanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. artificial; man-made; human work; human skill; artificialitydanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Nhân tạo": 「人工知能」 — trí tuệ nhân tạo; 「人工的」 — mang tính nhân tạo; 「人工呼吸」 — hô hấp nhân tạo; 「人工衛星」 — vệ tinh nhân tạo.

Ví dụ

  1. 人工知能の研究が進んでいる。

    Nghiên cứu trí tuệ nhân tạo đang tiến triển.

  2. この湖は人工的に作られた。

    Hồ này được tạo ra nhân tạo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép