Nghĩa tiếng Việt
- nhân tạodanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- artificial; man-made; human work; human skill; artificialitydanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Nhân tạo": 「人工知能」 — trí tuệ nhân tạo; 「人工的」 — mang tính nhân tạo; 「人工呼吸」 — hô hấp nhân tạo; 「人工衛星」 — vệ tinh nhân tạo.
Ví dụ
-
人工知能の研究が進んでいる。
Nghiên cứu trí tuệ nhân tạo đang tiến triển.
-
この湖は人工的に作られた。
Hồ này được tạo ra nhân tạo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép