TanroDictionary Sổ từ

仁 じん

NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lòng nhân, đức nhân (Nho giáo); lòng trắc ẩn, lòng bác áidanh từ
  2. con ngườidanh từ
  3. nhân (hạt)danh từ
  4. hạch nhân (tế bào)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. benevolence (esp. as a virtue of Confucianism); consideration; compassion; humanity; charitydanh từ
  2. humandanh từ
  3. kerneldanh từ
  4. nucleolusdanh từ

Cách dùng

"Lòng nhân" (khái niệm Nho giáo): 「仁義」 — nhân nghĩa; 「仁愛」 — lòng nhân ái; 「仁徳」 — nhân đức. Văn phong trang trọng, sách vở. Nghĩa "nhân hạt" (杏仁 — hạnh nhân) xuất hiện trong từ ghép.

Ví dụ

  1. 孔子は仁を最も大切な徳とした。

    Khổng Tử coi nhân là đức quan trọng nhất.

  2. 仁義を重んじる人だ。

    Ông ấy là người coi trọng nhân nghĩa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「仁」

仁

ひとし

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán benevolence
  2. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

仁
NHÂN On: ジン、ニ、ニン Kun: – humanity; virtue; benevolence; charity; man; kernel 4 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗