lòng nhân, đức nhân (Nho giáo); lòng trắc ẩn, lòng bác áidanh từ
con ngườidanh từ
nhân (hạt)danh từ
hạch nhân (tế bào)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
benevolence (esp. as a virtue of Confucianism); consideration; compassion; humanity; charitydanh từ
humandanh từ
kerneldanh từ
nucleolusdanh từ
Cách dùng
"Lòng nhân" (khái niệm Nho giáo): 「仁義」 — nhân nghĩa; 「仁愛」 — lòng nhân ái; 「仁徳」 — nhân đức. Văn phong trang trọng, sách vở. Nghĩa "nhân hạt" (杏仁 — hạnh nhân) xuất hiện trong từ ghép.