TanroDictionary Sổ từ

他者 たしゃ

THA GIẢ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người khácdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. another person; othersdanh từ

Cách dùng

"Người khác, tha nhân": 「他者を理解する」 — hiểu người khác; 「他者への思いやり」 — sự quan tâm đến người khác. Văn viết, học thuật; hội thoại dùng 他人 hoặc ほかの人.

Ví dụ

  1. 他者の意見を尊重することが大切だ。

    Tôn trọng ý kiến của người khác là điều quan trọng.

  2. 人は他者との関わりの中で成長する。

    Con người trưởng thành trong mối quan hệ với người khác.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép