Nghĩa tiếng Việt
- người khácdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- another person; othersdanh từ
Cách dùng
"Người khác, tha nhân": 「他者を理解する」 — hiểu người khác; 「他者への思いやり」 — sự quan tâm đến người khác. Văn viết, học thuật; hội thoại dùng 他人 hoặc ほかの人.
Ví dụ
-
他者の意見を尊重することが大切だ。
Tôn trọng ý kiến của người khác là điều quan trọng.
-
人は他者との関わりの中で成長する。
Con người trưởng thành trong mối quan hệ với người khác.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép