Nghĩa tiếng Việt
- sự đi kèm, chăm sócdanh từ
- người đi kèm, người hộ tống, tùy tùngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- attendance (on); chaperonagedanh từ
- attendant; escort; entourage; chaperon; retinuedanh từ
Cách dùng
"Đi kèm, chăm sóc; người đi kèm": 「病院の付き添い」 — đi cùng vào viện; 「付き添いの人」 — người đi kèm; 「保護者の付き添いが必要」 — cần phụ huynh đi kèm. Động từ 付き添う.
Ví dụ
-
母の通院の付き添いで会社を休んだ。
Tôi nghỉ làm để đi cùng mẹ đến bệnh viện.
-
小学生は保護者の付き添いが必要です。
Học sinh tiểu học cần có phụ huynh đi kèm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép