TanroDictionary Sổ từ

付き添い つきそい

PHÓ THIÊM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đi kèm, chăm sócdanh từ
  2. người đi kèm, người hộ tống, tùy tùngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. attendance (on); chaperonagedanh từ
  2. attendant; escort; entourage; chaperon; retinuedanh từ

Cách dùng

"Đi kèm, chăm sóc; người đi kèm": 「病院の付き添い」 — đi cùng vào viện; 「付き添いの人」 — người đi kèm; 「保護者の付き添いが必要」 — cần phụ huynh đi kèm. Động từ 付き添う.

Ví dụ

  1. 母の通院の付き添いで会社を休んだ。

    Tôi nghỉ làm để đi cùng mẹ đến bệnh viện.

  2. 小学生は保護者の付き添いが必要です。

    Học sinh tiểu học cần có phụ huynh đi kèm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép