付記
ふきするNghĩa tiếng Anh
- động từ to add, to write in addition
Chữ Hán trong từ
付
PHÓ
On: フ
Kun: つ.ける、-つ.ける、-づ.ける、つ.け、つ.け-、-つ.け、-づ.け、-づけ、つ.く、-づ.く、つ.き、-つ.き、-つき、-づ.き、-づき
adhere; attach; refer to; append
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
記
KÍ
On: キ
Kun: しる.す
scribe; account; narrative
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗