代
しろNghĩa tiếng Việt
- danh từ sự thay thế
- danh từ vật liệu
- danh từ giá, tiền
- danh từ lề (để đóng ghim...), phần diện tích cần thiết
- danh từ (cổ) shiro (đơn vị diện tích, khoảng 19,83 m²)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ substitution
- danh từ material
- danh từ price
- danh từ margin (e.g. for stapling, etc.); area required for something
- danh từ shiro (unit of land area equal to one-fiftieth of a tan; approx. 19.83 m.sq.)
- danh từ price, cost, charge
- danh từ shiro, a unit of land
Cách dùng
"Tiền, phí" (だい, hậu tố): 「電気代」 — tiền điện; 「バス代」; 「食事代」. Cũng là "lề, chỗ chừa" (しろ): 「のりしろ」 — mép dán; 「伸びしろ」 — tiềm năng phát triển.
Ví dụ
- 今月は電気代が高い。Tháng này tiền điện cao.
- 彼にはまだ伸びしろがある。Cậu ấy vẫn còn tiềm năng phát triển.
Chữ Hán trong từ
代
ĐẠI
On: ダイ、タイ
Kun: か.わる、かわ.る、かわ.り、か.わり、-がわ.り、-が.わり、か.える、よ、しろ
substitute; change; convert; replace; period; age; counter for decades of ages, eras, etc.; generation; charge; rate; fee
5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗