TanroDictionary Sổ từ

仲 なか

TRỌNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mối quan hệ, tình cảm (giữa người với người)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. relation; relationshipdanh từ

Cách dùng

"Mối quan hệ (giữa người với người)": 「仲がいい」 — thân thiết; 「仲が悪い」 — không hợp nhau; 「仲直り」 — làm lành; 「仲間」 — bạn bè, đồng đội. Không dùng cho quan hệ giữa vật.

Ví dụ

  1. あの二人はとても仲がいい。

    Hai người đó rất thân nhau.

  2. けんかした友達と仲直りした。

    Tôi đã làm lành với người bạn từng cãi nhau.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép