件
くだんNghĩa tiếng Việt
- trợ từ nói trên, (người, việc) đang bàn
- trợ từ như thường lệ
- danh từ kudan (yêu quái đầu người mình bò, tiên tri điềm dữ hay được mùa)
Nghĩa tiếng Anh
- trợ từ the aforementioned; the said; (man, incident, etc.) in question; the above-mentioned; the aforesaid
- trợ từ the usual
- danh từ kudan; yōkai resembling a human-headed bovine, said to prophesize misfortune or bountiful harvest
- danh từ example
- danh từ precedent
- danh từ kudan; half-human, half-ox mythical creature
Cách dùng
"(Việc) nói trên, đã nhắc" (くだん): 「件の男」 — gã đàn ông nói trên; 「件の如し」 — như trên (cuối văn bản cổ). Văn viết. Đọc けん = vụ, việc: 「例の件」 — việc kia; 「三件」.
Ví dụ
- 件の男がまた店に現れた。Gã đàn ông nói trên lại xuất hiện ở quán.
- 件の件についてご相談があります。Tôi có chuyện muốn bàn về việc đã nói.
- 件のthe ... in question; the said ...
- 件の人the person in question; the said person